Người bệnh ho nhiều, có đờm phải làm sao? Xem 7 điều người chăm cần quan sát về cơn ho, đờm, hô hấp và các dấu hiệu cần báo nhân viên y tế hoặc gọi cấp cứu.

người bệnh ho nhiều có đờm

Một người bệnh ho vài tiếng trong ngày có thể chưa khiến gia đình quá lo.

Nhưng nếu người bệnh bắt đầu:

  • “Ho nhiều hơn hôm qua.”
  • “Đờm nhiều lên.”
  • “Đờm đặc, khó khạc.”
  • “Ho đến mức không ngủ được.”
  • “Vừa ho vừa hụt hơi.”

thì người chăm không nên chỉ nghĩ:

“Chắc cảm lạnh thôi.”

Ho có đờm có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng khác nhau của đường hô hấp. Đờm, hay sputum, là chất nhầy được tạo ra trong phổi và đường thở; nó khác với nước bọt thông thường. Việc xác định nguyên nhân của ho và đờm đôi khi cần bác sĩ khám, xét nghiệm hoặc lấy mẫu đờm chứ không thể kết luận chỉ bằng mắt thường.

Vì vậy, nhiệm vụ của Cô SAN không phải là nhìn màu đờm rồi nói:

“Bác bị viêm phổi.”

Hay:

“Đờm xanh là phải uống kháng sinh.”

Mà phải biết:

Người bệnh ho như thế nào? Đờm thay đổi ra sao? Có khó thở không? Có máu không? Có sốt hoặc đau ngực không? Và tình trạng hôm nay khác với bình thường ở điểm nào?

Đó mới là những thông tin có giá trị để báo cho gia đình và nhân viên y tế.

Một tình huống rất dễ bị xem nhẹ

Các tình huống trong bài là tình huống minh họa tổng hợp; tên, tuổi và nơi cư trú đã được hư cấu, không phải khách hàng thực tế của SAN.

Chú Quang Bình, 63 tuổi, sống tại khu Vạn Phúc City, TP.HCM, đang nghỉ tại nhà sau một đợt điều trị.

Chú vốn có ho nhẹ vào buổi sáng.

Nhưng hôm nay Cô SAN nhận thấy chú ho nhiều hơn rõ rệt. Mỗi lần ho kéo dài, sau đó khạc ra đờm nhiều hơn mọi ngày.

Nếu người chăm chỉ báo:

“Hôm nay chú ho nhiều.”

gia đình vẫn chưa biết tình trạng thực tế ra sao.

Thông tin hữu ích hơn phải là:

“Từ khoảng 8 giờ chú ho nhiều hơn hôm qua. Có đờm, lượng tăng so với thường ngày. Đờm đặc hơn, màu vàng xanh. Chú vẫn nói chuyện bình thường, hiện chưa ghi nhận khó thở hoặc đau ngực. Nhiệt độ lúc 9:15 là 37,4°C.”

Người chăm không chẩn đoán.

Nhưng đã tạo ra một bức tranh đủ rõ để gia đình quyết định bước tiếp theo.

Đờm màu vàng hoặc xanh có đồng nghĩa phải uống kháng sinh không?

Không thể kết luận như vậy chỉ dựa vào màu đờm.

Đờm có thể có nhiều màu khác nhau và sự thay đổi màu sắc là thông tin đáng ghi nhận. Tuy nhiên, cơ quan y tế Anh từng cảnh báo rằng đờm xanh không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với nhiễm khuẩn cần dùng kháng sinh; quyết định dùng kháng sinh phải dựa trên đánh giá lâm sàng và tình trạng cụ thể của người bệnh.

Vì vậy:

Đúng:

“Đờm hôm nay chuyển từ trắng sang vàng xanh và lượng nhiều hơn.”

Không đúng vai trò:

“Đờm xanh nên chắc chắn bị nhiễm trùng và cần kháng sinh.”

Màu đờm là dữ liệu quan sát.

Chẩn đoán và kê thuốc là việc của người có chuyên môn.

7 điều Cô SAN cần quan sát khi người bệnh ho nhiều, có đờm

1. Ho bắt đầu từ khi nào và có thay đổi so với bình thường không?

Không phải mọi cơn ho đều giống nhau.

Người chăm nên chú ý:

  • ho mới xuất hiện hay đã có từ trước;
  • hôm nay ho nhiều hơn hay ít hơn hôm qua;
  • ho liên tục hay từng cơn;
  • ho nhiều vào sáng, tối hay sau khi ăn;
  • ho khi nằm hay khi vận động;
  • cơn ho có làm người bệnh mất ngủ hoặc kiệt sức không.

Một người vốn đã ho mạn tính có thể không cần báo chỉ vì “có ho”.

Nhưng nếu:

  • ho tăng rõ, xuất hiện kiểu ho mới hoặc đi kèm triệu chứng mới

thì đó là thay đổi đáng ghi nhận.

Mayo Clinic khuyến nghị người trưởng thành nên được đánh giá nếu ho kéo dài, tiến triển hoặc đi cùng khó thở, khò khè, sốt, đờm bất thường hay các triệu chứng đáng lo khác.

2. Quan sát lượng đờm và độ đặc

Đừng chỉ ghi:

“Có đờm.”

Hãy xem:

  • Ít hay nhiều hơn bình thường?
  • Loãng hay đặc?
  • Có khó khạc ra không?
  • Có phải ho nhiều lần mới khạc được không?

Ở những người vốn thường xuyên có đờm, sự thay đổi về lượng và độ đặc so với mức thường ngày của chính họ có thể là thông tin quan trọng để báo cho nhân viên y tế.

Nếu người bệnh khạc đờm khó khăn và đã có bài tập, kỹ thuật ho hoặc vật lý trị liệu hô hấp được chuyên viên hướng dẫn, hỗ trợ theo đúng kế hoạch đó.

Cô SAN không tự nghĩ ra một kỹ thuật mới hoặc thực hiện thủ thuật hút đờm nếu chưa được đào tạo và không thuộc phạm vi công việc.

3. Quan sát màu đờm nhưng không tự chẩn đoán

Có thể ghi nhận đờm:

  • trong;
  • trắng;
  • vàng;
  • xanh;
  • nâu;
  • hồng;
  • hoặc có vệt máu.

Thông tin về màu sắc có thể giúp nhân viên y tế trong quá trình đánh giá, nhưng bản thân màu sắc không đủ để xác định nguyên nhân. Xét nghiệm cấy đờm là một trong những phương pháp có thể được sử dụng để tìm vi khuẩn hoặc tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp khi bác sĩ thấy cần thiết.

Vì thế báo:

“Đờm từ sáng nay đặc hơn và chuyển sang vàng xanh.”

tốt hơn:

“Bác bị nhiễm khuẩn phổi.”

4. Đặc biệt chú ý nếu có máu trong đờm

Đây là chi tiết người chăm không nên bỏ qua.

Ngay cả một vài vệt hoặc chấm máu trong đờm cũng nên được báo sớm để nhân viên y tế đánh giá. NHS khuyến nghị người ho ra một lượng nhỏ máu hoặc có vệt máu trong đờm cũng cần được kiểm tra.

Nếu người bệnh ho ra nhiều hơn vài vệt máu, đặc biệt kèm:

  • khó thở;
  • tim đập rất nhanh;
  • đau ngực hoặc đau lưng trên;

thì đây có thể là tình huống cần cấp cứu ngay.

Cô SAN không cần xác định máu đến từ phổi, họng hay nguyên nhân nào khác.

Chỉ cần:

nhận ra – ghi nhận – báo ngay.

5. Nhìn hơi thở, không chỉ nhìn cơn ho

Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng.

Một người ho rất nhiều nhưng vẫn thở bình thường khác với người:

  • thở nhanh;
  • hụt hơi;
  • không nói được thành câu;
  • phải ngồi dậy để thở;
  • môi hoặc da đổi màu;
  • hoặc ngày càng mệt khi thở.

Khó thở hoặc thở hụt hơi nằm trong nhóm dấu hiệu cảnh báo cần được đánh giá y tế khẩn ở bệnh hô hấp. CDC cũng liệt kê khó thở, đau hoặc áp lực ngực kéo dài, lú lẫn và không thể đánh thức bình thường trong nhóm dấu hiệu cấp cứu ở người trưởng thành.

Vì vậy, khi người bệnh ho nhiều, câu hỏi quan trọng không chỉ là:

“Khạc được bao nhiêu đờm?”

Mà còn là:

“Người bệnh đang thở thế nào?”

6. Theo dõi các triệu chứng đi kèm

Cô SAN nên quan sát xem ho có đi cùng:

  • sốt;
  • rét run;
  • đau hoặc tức ngực;
  • khò khè;
  • đau họng;
  • khó nuốt;
  • mệt tăng rõ;
  • chóng mặt;
  • lơ mơ hoặc lú lẫn;
  • ăn uống giảm;
  • hay tình trạng chung xấu hơn hay không.

Mayo Clinic khuyến nghị người bị ho nên được đánh giá khi có các biểu hiện như khó thở, khò khè, sốt cao hoặc kéo dài, đờm có máu hoặc đau ngực.

Người chăm không cần ghép các triệu chứng đó thành tên bệnh.

Chỉ cần ghi nhận chúng cùng thời điểm và diễn tiến.

7. Báo sự thay đổi so với “bình thường của chính người bệnh”

Đây có thể là thông tin quan trọng nhất.

Chú A bình thường mỗi sáng khạc một ít đờm.

Hôm nay lượng tăng gấp nhiều lần.

Cô B vốn ho khi vận động.

Hôm nay nằm nghỉ vẫn ho liên tục và hụt hơi.

Chú C thường có đờm trắng.

Hôm nay xuất hiện vệt máu.

Đó là những thay đổi người chăm cần nhận ra.

Không cần nói:

“Bệnh phổi đang nặng lên.”

Chỉ cần báo:

“Hôm nay khác với mức bình thường của chú ở ba điểm…”

Khả năng nhận biết thay đổi so với baseline là một trong những giá trị quan trọng nhất của người chăm ở cạnh người bệnh nhiều giờ.

SAN cũng nhấn mạnh ở nhóm người bệnh hô hấp rằng khi người bệnh ho nhiều, mệt nhanh hoặc khó ngủ, người chăm cần hỗ trợ sinh hoạt chậm rãi, hạn chế làm họ gắng sức và báo lại rõ ràng những thay đổi quan sát được.

Gia đình có thể tham khảo thêm cách SAN bố trí ca chăm cho người bệnh hô hấp.

Cô SAN nên quan sát những gì khi người bệnh ho có đờm?

Nếu người bệnh ho và khạc được đờm, có nên cố “cắt ho” ngay không?

Không nên tự mặc định rằng mọi cơn ho đều phải được ngăn lại.

Ho là một phản xạ của cơ thể và trong một số trường hợp giúp đưa chất tiết ra khỏi đường thở. Việc có cần thuốc giảm ho, thuốc long đờm hay một phương pháp xử trí khác phụ thuộc vào nguyên nhân và tình trạng cụ thể.

Cô SAN không tự:

  • mua siro ho;
  • cho thuốc long đờm;
  • đổi liều thuốc hô hấp;
  • dùng kháng sinh;
  • cho thuốc của người khác;
  • hoặc tự ngừng thuốc đang được kê.

Nếu người bệnh đã có toa và hướng dẫn, hỗ trợ đúng thuốc – đúng liều – đúng thời điểm theo hướng dẫn có sẵn.

Trong dịch vụ chăm sóc người bệnh tại nhà và tại bệnh viện của SAN, Cô SAN có thể hỗ trợ nhắc thuốc theo đơn, hỗ trợ sinh hoạt, theo dõi phản ứng của người bệnh và ghi chú lại cho gia đình; SAN không thay thế bác sĩ hoặc nhân viên y tế điều trị.

Uống nước có giúp người bệnh dễ khạc đờm hơn không?

Trong nhiều trường hợp, đủ dịch có thể giúp chất tiết bớt đặc. Tuy nhiên, người chăm không nên áp dụng máy móc nguyên tắc “ho có đờm thì phải uống thật nhiều nước”.

Một số người bệnh:

  • suy tim;
  • suy thận;
  • đang được giới hạn dịch;
  • khó nuốt;
  • hoặc có nguy cơ sặc;

có thể có hướng dẫn hoàn toàn khác.

Vì vậy:

  • Nếu bệnh viện hoặc gia đình có mức dịch được chỉ định → tuân theo mức đó.
  • Nếu người bệnh khó nuốt hoặc hay sặc → không tự ép uống thêm nước.

Đặc biệt, nếu ho xuất hiện ngay khi ăn hoặc uống, cần nghĩ đến việc báo vấn đề nuốt, thay vì cứ cho uống thêm để “loãng đờm”.

Một tình huống khác: đờm xanh nhưng người bệnh vẫn khá ổn

Đây là tình huống minh họa tổng hợp, không phải khách hàng thực tế của SAN.

Cô Thúy Nga, 58 tuổi, sống tại khu căn hộ Mizuki Park, Bình Chánh, bắt đầu có đờm màu xanh nhạt vào buổi sáng.

Cô vẫn tỉnh táo.

Không khó thở.

Không đau ngực.

Không sốt.

Người chăm không nên nói:

“Đờm xanh rồi, chắc phải mua kháng sinh.”

Cách phù hợp hơn là:

“Sáng nay đờm chuyển từ trắng sang xanh nhạt. Cô vẫn tỉnh, chưa ghi nhận sốt, khó thở hay đau ngực. Em sẽ ghi nhận và báo gia đình để theo dõi và hỏi bác sĩ nếu cần.”

Public Health England từng lưu ý rằng đờm xanh không tự động chứng minh người bệnh cần kháng sinh, đặc biệt vì nhiều bệnh hô hấp có thể do virus hoặc các nguyên nhân khác.

Đây chính là ranh giới giữa:

  • nhìn thấy một dấu hiệu
  • và
  • tự kê một phương án điều trị.

Một tình huống cần phản ứng hoàn toàn khác: có máu trong đờm

Anh Trọng Nghĩa, 52 tuổi, sống tại khu đô thị Lakeview City, TP.HCM, ho nhiều từ sáng.

Khoảng 16 giờ, Cô SAN nhận thấy đờm có vài vệt đỏ.

Trong tình huống này, không nên:

“Để xem ngày mai còn không.”

Cũng không nên tự kết luận:

“Chắc ho mạnh làm trầy họng.”

NHS khuyến nghị ngay cả khi chỉ có một vài chấm hoặc vệt máu trong đờm cũng cần được đánh giá sớm. Nếu lượng máu nhiều hơn hoặc đi kèm khó thở, tim đập nhanh, đau ngực hay đau lưng trên, cần xử trí khẩn cấp.

Cách đúng của Cô SAN là:

Ghi nhận → báo gia đình/nhân viên y tế ngay → theo dõi tình trạng hô hấp → thực hiện hướng dẫn được cung cấp.

Cô SAN không nên làm gì?

Mẫu báo cáo khi người bệnh ho nhiều, có đờm

Thay vì:

“Bác ho nhiều và có đờm.”

Cô SAN có thể báo:

Báo cáo này không nói:

“Người bệnh viêm phế quản.”

Nhưng lại có đủ dữ liệu để gia đình hoặc bác sĩ đánh giá.

Khi nào cần báo gia đình hoặc nhân viên y tế sớm?

Nên báo khi:

  • ho mới xuất hiện hoặc tăng rõ so với trước;
  • ho kéo dài hoặc ngày càng nặng;
  • đờm tăng nhiều;
  • đờm trở nên đặc và khó khạc;
  • màu hoặc mùi đờm thay đổi rõ;
  • có sốt;
  • xuất hiện khò khè;
  • người bệnh ăn ngủ giảm rõ vì ho;
  • ho đi kèm khó nuốt;
  • hoặc người bệnh vốn có bệnh phổi nhưng triệu chứng khác hẳn mức bình thường.

Mayo Clinic khuyến nghị người bị ho cần liên hệ bác sĩ khi ho kéo dài hoặc đi cùng khó thở, đờm đặc vàng/xanh, khò khè, sốt cao hoặc kéo dài hay đờm có máu.

Đối với người cao tuổi hoặc có bệnh tim, bệnh phổi mạn tính, ngưỡng cần trao đổi với bác sĩ có thể thấp hơn tùy kế hoạch điều trị của từng người.

Khi nào phải báo ngay hoặc gọi 115?

CDC coi khó thở, đau hoặc áp lực ngực kéo dài, lú lẫn, không thể đánh thức bình thường và tình trạng ho/sốt cải thiện rồi quay lại nặng hơn là những dấu hiệu cảnh báo cần chăm sóc y tế ngay ở người trưởng thành mắc bệnh hô hấp.

Riêng ho ra máu, NHS phân biệt rõ: ngay cả vài vệt máu cũng cần được kiểm tra, còn lượng máu nhiều hơn hoặc đi kèm khó thở, đau ngực hay nhịp tim rất nhanh là tình huống cần cấp cứu.

Chăm người bệnh ho nhiều không chỉ là đưa khăn giấy và ly nước

Một người chăm có thể dễ dàng thực hiện những việc nhìn thấy ngay:

  • Lấy khăn.
  • Dọn đờm.
  • Đưa nước.
  • Kê lại gối.

Nhưng giá trị của một ca chăm tốt nằm ở những điều sâu hơn:

  • Hôm nay ho có nhiều hơn hôm qua không?
  • Đờm có thay đổi không?
  • Người bệnh có khạc được không?
  • Có máu không?
  • Có sốt không?
  • Có hụt hơi không?
  • Có ăn uống và ngủ được không?
  • Có dấu hiệu nào cần báo ngay không?

Đặc biệt với người bệnh hô hấp, việc có người ở cạnh nhiều giờ giúp gia đình nhìn được diễn tiến, thay vì chỉ nhận được một lát cắt ngắn khi gọi điện hỏi:

“Ba hôm nay khỏe không?”

SAN hiện xác định việc hỗ trợ sinh hoạt, theo dõi khả năng ăn uống, nhắc thuốc theo đơn, đồng hành tinh thần và ghi nhận tình trạng để báo gia đình là những phần quan trọng của dịch vụ chăm sóc người bệnh tại nhà và tại bệnh viện.

Cô SAN không cần nói được tên căn bệnh.

Nhưng phải đủ tinh ý để nói:

“Hôm nay người bệnh khác hôm qua ở những điểm này…”

Đó mới là quan sát có giá trị.

Cần Cô SAN hỗ trợ chăm sóc người bệnh tại nhà hoặc bệnh viện?

Khi người bệnh ho nhiều, còn yếu, dễ mệt hoặc cần người ở cạnh trong thời gian điều trị và hồi phục, Cô SAN có thể hỗ trợ các sinh hoạt hằng ngày như:

  • chuẩn bị và hỗ trợ ăn uống theo hướng dẫn;
  • lấy nước theo chế độ được phép;
  • hỗ trợ vệ sinh cá nhân;
  • dìu đi lại an toàn;
  • giúp người bệnh nghỉ ngơi;
  • nhắc thuốc theo đơn có sẵn;
  • hỗ trợ giữ khu vực sinh hoạt sạch sẽ;
  • đồng hành tinh thần;
  • quan sát những thay đổi trong ca chăm;
  • và báo lại cho gia đình khi có điểm cần lưu ý.

Gia đình có thể tìm hiểu dịch vụ chăm sóc người bệnh tại nhà và tại bệnh viện của SAN hoặc tham khảo hướng dẫn tìm người chăm bệnh tại nhà phù hợp. SAN công bố dịch vụ có hỗ trợ chăm sóc sinh hoạt, theo dõi phản ứng của người bệnh và bàn giao rõ ràng cho gia đình.

📱 Tải ứng dụng SAN để đặt dịch vụ chăm sóc:

Tải SAN trên Google Play

Tải SAN trên App Store

SAN – Nền tảng chăm sóc tại nhà

Nơi tình thương đặt trên mọi dịch vụ.

Lưu ý an toàn: Mức chắc chắn cao đối với các nguyên tắc chính trong bài: cần theo dõi diễn tiến ho, lượng/đặc điểm đờm, khó thở, đau ngực và máu trong đờm; màu đờm đơn độc không đủ để người chăm quyết định dùng kháng sinh; ho ra máu hoặc khó thở đáng kể cần được đánh giá y tế. Tuy nhiên, với từng người bệnh, bằng chứng cần ưu tiên là chẩn đoán hiện có, toa thuốc, kế hoạch điều trị hô hấp, hướng dẫn về dịch, SpO₂ hoặc oxy nếu có, và mức ho/đờm bình thường của chính người bệnh.


Facebook
Twitter
LinkedIn
Lên đầu trang